Máy ta rô khí nén AT-14 M3–M16
CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI THỦY LỰC AAU
Máy ta rô khí nén AT-14 M3–M16 là thiết bị chuyên dụng dùng để gia công ren trong trên các chi tiết kim loại, phù hợp với xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất, gia công khuôn mẫu và dây chuyền lắp ráp công nghiệp. Với phạm vi ta rô từ M3 đến M16 và tốc độ không tải 250 vòng/phút, máy đáp ứng nhu cầu gia công nhiều kích thước ren, hỗ trợ nâng cao năng suất và giảm thao tác thủ công trong quá trình sản xuất.
Nếu bạn đang tìm kiếm máy taro khí nén công nghiệp có khả năng gia công ren từ M3 đến M16, AT-14 là model đáng tham khảo cho các công việc ta rô thường xuyên tại nhà xưởng.
1. Giới thiệu máy ta rô khí nén AT-14
Máy ta rô khí nén AT-14 được thiết kế để hỗ trợ quá trình tạo ren trong bằng mũi ta rô. Thiết bị sử dụng khí nén làm nguồn vận hành, phù hợp với các doanh nghiệp đã trang bị hệ thống máy nén khí và cần tối ưu hiệu quả gia công.
So với các phương pháp ta rô thủ công, việc sử dụng máy ta rô chuyên dụng giúp giảm sức lao động, thao tác thuận tiện hơn và hỗ trợ tạo ren đồng đều khi gia công nhiều chi tiết tương tự nhau.
Model AT-14 có phạm vi ta rô M3–M16, phù hợp với nhiều loại chi tiết cơ khí có lỗ ren. Tốc độ không tải 250 vòng/phút là thông số tham khảo khi máy chưa chịu tải; tốc độ thực tế khi cắt ren phụ thuộc vào vật liệu, kích thước mũi ta rô và điều kiện vận hành.
2. Thông số kỹ thuật máy ta rô khí nén AT-14
Thông số Chi tiết
Model AT-14
Tên sản phẩm Máy ta rô khí nén
Phạm vi ta rô M3–M16
Tốc độ quay 250 vòng/phút
Nguồn vận hành Khí nén
Công dụng chính Ta rô ren trong
Ứng dụng Gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất công nghiệp
Lưu ý: Áp suất khí làm việc, lưu lượng khí, mô-men xoắn, cơ cấu đảo chiều và phụ kiện đi kèm cần được xác nhận theo catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật chính thức của model AT-14.
3. Ưu điểm nổi bật của máy ta rô khí nén AT-14 M3–M16
Phạm vi ta rô rộng từ M3 đến M16
Máy hỗ trợ gia công nhiều kích thước ren hệ mét, từ M3 đến M16. Phạm vi này phù hợp với nhiều công việc trong ngành cơ khí, từ tạo ren trên chi tiết nhỏ đến gia công các lỗ ren có kích thước lớn hơn.
Khả năng đáp ứng nhiều kích thước ren giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn khi xử lý các đơn hàng và chi tiết có yêu cầu khác nhau. Người sử dụng cần chọn đúng mũi ta rô, bước ren và kích thước lỗ khoan trước theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Tốc độ không tải 250 vòng/phút
AT-14 có tốc độ không tải 250 vòng/phút, phù hợp để người dùng xem xét khi lựa chọn thiết bị theo yêu cầu gia công.
Tốc độ ta rô thực tế không nhất thiết bằng tốc độ không tải. Khi làm việc, tốc độ và lực cắt chịu ảnh hưởng của vật liệu, đường kính ren, độ sâu ren, chất lượng mũi ta rô và nguồn khí nén. Để hạn chế gãy mũi ta rô, cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp và không ép máy quá mức.
Sử dụng khí nén, phù hợp với môi trường công nghiệp
Máy vận hành bằng khí nén, thích hợp với nhà xưởng đã có hệ thống cấp khí. Đây là giải pháp có thể tích hợp vào quy trình sản xuất cơ khí, gia công linh kiện và lắp ráp thiết bị.
Trước khi sử dụng, cần bảo đảm nguồn khí đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất, đồng thời kiểm tra đường ống, đầu nối và bộ lọc khí nếu được yêu cầu.
Hỗ trợ tăng năng suất gia công ren
Trong sản xuất, công đoạn ta rô thường xuất hiện trên nhiều chi tiết và có thể lặp lại với số lượng lớn. Máy ta rô khí nén AT-14 giúp giảm thao tác thủ công, hỗ trợ rút ngắn thời gian gia công và nâng cao tính đồng đều của ren khi được thiết lập đúng cách.
Phù hợp với nhiều nhu cầu gia công cơ khí
Với phạm vi M3–M16, AT-14 có thể được cân nhắc cho xưởng gia công kim loại, sản xuất thiết bị, chế tạo đồ gá và các công việc lắp ráp cần tạo ren trong.
4. Ứng dụng của máy ta rô khí nén AT-14
Máy ta rô khí nén AT-14 M3–M16 có thể được sử dụng trong các lĩnh vực sau:
-
Xưởng cơ khí chế tạo: gia công ren trong trên chi tiết máy, phụ kiện và linh kiện kim loại.
-
Nhà máy sản xuất: tạo ren trên các chi tiết phục vụ lắp ráp thiết bị.
-
Gia công kim loại tấm: ta rô lỗ ren trên giá đỡ, khung và vỏ thiết bị phù hợp.
-
Gia công khuôn và đồ gá: tạo ren trên các chi tiết, bộ gá và linh kiện cơ khí.
-
Sản xuất thiết bị công nghiệp: gia công các vị trí bắt vít và liên kết bằng bu lông.
-
Bảo trì máy móc: hỗ trợ công việc tạo ren hoặc gia công lại chi tiết khi đáp ứng điều kiện kỹ thuật.
Khả năng gia công cụ thể còn phụ thuộc vào vật liệu, kích thước ren, chiều sâu ren, loại mũi ta rô và thông số làm việc thực tế của máy.
5. Hướng dẫn sử dụng máy ta rô khí nén AT-14 hiệu quả
Để bảo đảm chất lượng ren và hạn chế hư hỏng dụng cụ, người vận hành nên thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Kiểm tra nguồn khí nén
Kiểm tra hệ thống cấp khí, đường ống và đầu nối. Điều chỉnh áp suất theo đúng yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Bước 2: Chuẩn bị chi tiết gia công
Xác định kích thước ren cần tạo, khoan lỗ đúng đường kính và cố định chắc chắn chi tiết trên bàn máy hoặc đồ gá.
Bước 3: Lựa chọn mũi ta rô
Sử dụng mũi ta rô phù hợp với kích thước, bước ren và vật liệu. Kiểm tra tình trạng lưỡi cắt và độ tương thích với đầu kẹp của máy.
Bước 4: Tiến hành ta rô
Đưa mũi ta rô vào đúng tâm lỗ, giữ hướng gia công ổn định và sử dụng dầu cắt gọt phù hợp. Không tạo lực ép quá lớn hoặc tiếp tục vận hành khi mũi ta rô có dấu hiệu kẹt.
Bước 5: Kiểm tra ren sau gia công
Dùng dưỡng kiểm ren hoặc bu lông mẫu phù hợp để kiểm tra chất lượng. Sau khi hoàn tất, loại bỏ phoi và vệ sinh khu vực làm việc.
6. Kinh nghiệm chọn mua máy ta rô khí nén M3–M16
Khi lựa chọn máy ta rô khí nén AT-14, doanh nghiệp nên xem xét những yếu tố quan trọng sau:
-
Dải kích thước ren: bảo đảm phạm vi M3–M16 đáp ứng các kích thước ren sử dụng thường xuyên.
-
Vật liệu gia công: thép, inox, nhôm và các hợp kim khác nhau sẽ có yêu cầu cắt ren khác nhau.
-
Chiều sâu ren: xác định chiều sâu gia công để lựa chọn mũi ta rô và phương pháp vận hành phù hợp.
-
Hệ thống khí nén: kiểm tra áp suất và lưu lượng khí đáp ứng yêu cầu của máy.
-
Phụ kiện tương thích: xác nhận loại đầu kẹp, chuôi mũi ta rô và phụ kiện cần thiết.
-
Tần suất sử dụng: lựa chọn thiết bị dựa trên sản lượng, số lượng lỗ ren và thời gian vận hành mỗi ngày.
-
Hỗ trợ kỹ thuật: ưu tiên nhà cung cấp có thông tin sản phẩm rõ ràng và chính sách hậu mãi phù hợp.
Đặc biệt, không nên chỉ dựa vào tốc độ không tải 250 vòng/phút để đánh giá toàn bộ hiệu suất. Mô-men xoắn, áp suất khí, cơ cấu đảo chiều và điều kiện gia công cũng là các yếu tố cần xem xét.
7. Mua máy ta rô khí nén AT-14 tại QCTOOLS
QCTOOLS chuyên cung cấp và giới thiệu các dòng công cụ, dụng cụ và thiết bị công nghiệp nhập khẩu, phục vụ nhu cầu gia công và sản xuất của doanh nghiệp.
Khi có nhu cầu tìm hiểu máy ta rô khí nén AT-14 M3–M16, khách hàng nên cung cấp thông tin về vật liệu gia công, kích thước ren, sản lượng dự kiến và hệ thống khí nén đang sử dụng để được tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp.
-
Website: https://qctools.vn/
-
Sản phẩm tham khảo: Máy ta rô khí nén AT-14, phạm vi M3–M16, tốc độ không tải 250 vòng/phút.
8. Câu hỏi thường gặp về máy ta rô khí nén AT-14
Máy ta rô khí nén AT-14 có khả năng ta rô đến M16 không?
Theo thông số sản phẩm được cung cấp, phạm vi ta rô của AT-14 là M3–M16. Khả năng gia công thực tế cần phù hợp với vật liệu, loại mũi ta rô và điều kiện vận hành.
Tốc độ không tải của máy AT-14 là bao nhiêu?
Tốc độ không tải được cung cấp là 250 vòng/phút. Khi ta rô thực tế, tốc độ có thể thay đổi theo tải cắt và điều kiện làm việc.
Máy ta rô khí nén AT-14 dùng nguồn năng lượng nào?
Máy sử dụng khí nén. Người dùng cần kiểm tra yêu cầu áp suất và lưu lượng khí trong tài liệu kỹ thuật trước khi lắp đặt.
Máy có thể ta rô inox không?
Việc ta rô inox phụ thuộc vào mác inox, kích thước ren, mũi ta rô, chất bôi trơn và mô-men xoắn thực tế của máy. Nên xác nhận khả năng làm việc với nhà cung cấp trước khi đưa vào sản xuất thường xuyên.













