Máy ta rô khí nén 99GL M14–M16
CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI THỦY LỰC AAU
1. Giới thiệu máy ta rô khí nén 99GL M14–M16
Máy ta rô khí nén 99GL M14–M16 là thiết bị chuyên dụng phục vụ gia công ren trong trên các chi tiết kim loại, phù hợp với xưởng cơ khí, nhà máy chế tạo máy, cơ sở sản xuất kết cấu kim loại và dây chuyền lắp ráp công nghiệp.
Sản phẩm có phạm vi ta rô từ M14 đến M16, đáp ứng nhu cầu gia công các loại ren hệ mét có kích thước tương đối lớn. Máy sử dụng nguồn khí nén để vận hành, phù hợp với các doanh nghiệp đã trang bị hệ thống khí nén tại nhà xưởng.
Với tốc độ không tải 80 vòng/phút, máy ta rô khí nén 99GL là lựa chọn đáng tham khảo cho những công việc gia công ren cần chế độ quay chậm. Tốc độ này cần được kết hợp với mô-men xoắn phù hợp, loại mũi ta rô và điều kiện cắt để đạt hiệu quả gia công tốt.
Máy ta rô khí nén 99GL giúp hỗ trợ giảm thao tác thủ công, cải thiện quy trình gia công ren và đáp ứng nhu cầu sản xuất trong lĩnh vực cơ khí công nghiệp.
2. Thông số kỹ thuật máy ta rô khí nén 99GL
Thông số Chi tiết
Model 99GL
Tên sản phẩm Máy ta rô khí nén
Phạm vi ta rô M14–M16
Tốc độ quay 80 vòng/phút
Nguồn vận hành Khí nén
Công dụng chính Ta rô ren trong
Ứng dụng Gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất công nghiệp
Lưu ý: Áp suất khí nén, mô-men xoắn, kiểu đầu kẹp, khả năng đảo chiều và phụ kiện đi kèm cần được xác nhận theo catalogue thực tế của model 99GL.
3. Ưu điểm nổi bật của máy ta rô khí nén 99GL M14–M16
3.1. Chuyên dụng cho phạm vi ren M14–M16
Máy ta rô khí nén 99GL được cung cấp theo thông số phạm vi ta rô M14–M16, phù hợp để xem xét cho các ứng dụng cần gia công ren trong có kích thước lớn hơn nhóm ren M3–M12.
Một số ứng dụng của ren M14 và M16 có thể gặp trong:
-
Các chi tiết máy và cụm lắp ghép công nghiệp.
-
Kết cấu kim loại và chi tiết cơ khí.
-
Đồ gá, thiết bị sản xuất và bộ phận liên kết.
-
Các chi tiết chế tạo theo bản vẽ kỹ thuật.
Khả năng ta rô thực tế phụ thuộc vào vật liệu phôi, bước ren, chiều sâu ren, đường kính lỗ khoan trước và mô-men xoắn của thiết bị.
3.2. Tốc độ không tải 80 vòng/phút
Tốc độ không tải 80 vòng/phút là thông số quan trọng khi lựa chọn máy ta rô khí nén 99GL.
Đối với các kích thước ren M14–M16, quá trình gia công có thể yêu cầu mô-men xoắn đáng kể, đặc biệt khi làm việc trên vật liệu cứng hoặc ta rô lỗ sâu. Vì vậy, không nên đánh giá khả năng làm việc của máy chỉ dựa trên tốc độ quay.
Tốc độ 80 vòng/phút cho biết tốc độ quay khi máy không chịu tải theo điều kiện công bố. Khi thực hiện ta rô thực tế, tốc độ có thể thay đổi tùy theo tải cắt và nguồn khí nén.
Để hạn chế gãy mũi ta rô và hỏng ren, người vận hành cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp, sử dụng mũi ta rô đúng loại và bảo đảm bôi trơn đầy đủ.
3.3. Vận hành bằng khí nén, phù hợp với nhà máy cơ khí
Máy sử dụng khí nén làm nguồn vận hành, phù hợp với môi trường sản xuất có hệ thống máy nén khí.
Thiết bị có thể được bố trí tại khu vực gia công ren hoặc tích hợp vào quy trình chế tạo chi tiết kim loại, tùy thuộc vào cấu hình máy và phương án gá đặt.
Để bảo đảm máy hoạt động ổn định, cần kiểm tra áp suất và lưu lượng khí yêu cầu, chất lượng khí nén, đường ống dẫn khí và các đầu nối trước khi sử dụng.
3.4. Hỗ trợ gia công ren trên chi tiết kim loại
Trong quá trình sản xuất cơ khí, ren trong là bộ phận quan trọng giúp liên kết các chi tiết bằng bu lông, vít và các cơ cấu lắp ghép.
Máy ta rô khí nén 99GL hỗ trợ thực hiện công đoạn tạo ren, giúp giảm thao tác thủ công và tạo điều kiện tổ chức quy trình gia công đồng đều hơn.
Đối với sản xuất hàng loạt, việc kết hợp máy với đồ gá phù hợp có thể hỗ trợ kiểm soát vị trí lỗ ren và cải thiện tính nhất quán giữa các sản phẩm.
3.5. Phù hợp với nhu cầu gia công ren công nghiệp
Với phạm vi M14–M16, máy ta rô khí nén 99GL hướng đến các công việc gia công ren có kích thước lớn hơn so với nhiều dòng máy ta rô dành cho linh kiện nhỏ.
Doanh nghiệp có thể cân nhắc model này khi cần thiết bị ta rô ren trong cho các chi tiết máy, bộ phận kết cấu hoặc cụm lắp ghép, sau khi xác nhận mô-men xoắn và khả năng gia công theo vật liệu thực tế.
4. Ứng dụng của máy ta rô khí nén 99GL M14–M16
Máy ta rô khí nén 99GL có thể được xem xét sử dụng trong các lĩnh vực sau:
-
Xưởng gia công cơ khí: Ta rô ren trong trên chi tiết kim loại theo bản vẽ.
-
Nhà máy chế tạo máy: Gia công ren cho các cụm máy và bộ phận lắp ghép.
-
Gia công kết cấu kim loại: Tạo ren trên các chi tiết phù hợp với yêu cầu thiết kế.
-
Sản xuất thiết bị công nghiệp: Gia công các vị trí ren phục vụ lắp ráp máy móc.
-
Gia công đồ gá: Tạo ren trên các chi tiết gá kẹp và bộ phận liên kết.
-
Bảo trì thiết bị: Hỗ trợ gia công ren cho các chi tiết thay thế theo yêu cầu kỹ thuật.
Đối với thép không gỉ, thép hợp kim hoặc vật liệu khó cắt, cần kiểm tra kỹ khả năng làm việc của máy, lựa chọn mũi ta rô chuyên dụng và sử dụng dầu cắt gọt phù hợp.
5. Hướng dẫn sử dụng máy ta rô khí nén 99GL hiệu quả
Để bảo đảm chất lượng ren và hạn chế hư hỏng thiết bị, người vận hành nên tuân thủ các bước sau.
Bước 1: Xác định yêu cầu gia công
Kiểm tra kích thước ren M14 hoặc M16, bước ren, vật liệu và chiều sâu ren theo bản vẽ kỹ thuật.
Bước 2: Chuẩn bị lỗ khoan
Chọn đường kính lỗ khoan trước phù hợp với bước ren và tiêu chuẩn áp dụng. Lỗ khoan quá nhỏ có thể làm tăng lực cắt, gây quá tải hoặc gãy mũi ta rô.
Bước 3: Lựa chọn mũi ta rô
Sử dụng mũi ta rô phù hợp với vật liệu gia công và loại lỗ. Kiểm tra khả năng tương thích giữa mũi ta rô và đầu kẹp của máy.
Bước 4: Kiểm tra hệ thống khí nén
Bảo đảm nguồn khí đáp ứng thông số áp suất và lưu lượng do nhà sản xuất quy định. Kiểm tra các đầu nối và đường ống trước khi vận hành.
Bước 5: Tiến hành ta rô
Cố định chi tiết chắc chắn, căn chỉnh trục mũi ta rô thẳng với lỗ khoan và sử dụng chất bôi trơn phù hợp với vật liệu.
Bước 6: Kiểm tra chất lượng ren
Sử dụng dưỡng kiểm ren hoặc dụng cụ kiểm tra phù hợp để đánh giá độ chính xác của ren sau gia công. Vệ sinh máy và mũi ta rô sau khi hoàn thành công việc.
6. Kinh nghiệm lựa chọn máy ta rô khí nén M14–M16
Khi lựa chọn máy ta rô khí nén 99GL, doanh nghiệp nên quan tâm đến các yếu tố sau:
-
Phạm vi ta rô M14–M16 có đáp ứng kích thước ren cần gia công không.
-
Mô-men xoắn của máy có đủ cho vật liệu và chiều sâu ren thực tế không.
-
Tốc độ không tải 80 vòng/phút có phù hợp với phương án gia công không.
-
Hệ thống khí nén có đáp ứng áp suất và lưu lượng theo yêu cầu không.
-
Đầu kẹp có tương thích với mũi ta rô M14 và M16 dự kiến sử dụng không.
-
Máy có cơ cấu đảo chiều và khả năng rút mũi ta rô phù hợp với quy trình làm việc không.
-
Có cần bổ sung tay cần, cơ cấu đỡ hoặc đồ gá để bảo đảm độ vuông góc của lỗ ren không.
Lưu ý quan trọng: Khi ta rô ren M14–M16, mô-men xoắn và khả năng đảo chiều là những thông số cần kiểm tra kỹ. Không nên lựa chọn máy chỉ dựa trên tốc độ không tải hoặc phạm vi kích thước ren được công bố.
7. Vì sao nên tham khảo máy ta rô khí nén 99GL?
Máy ta rô khí nén 99GL M14–M16 là lựa chọn đáng tham khảo đối với các doanh nghiệp cần thiết bị gia công ren trong có phạm vi ren tương đối lớn và tốc độ không tải 80 vòng/phút.
Sản phẩm phù hợp để xem xét cho các ứng dụng cơ khí công nghiệp, chế tạo máy và sản xuất chi tiết kim loại. Việc lựa chọn đúng thiết bị có thể giúp giảm thao tác thủ công và cải thiện quy trình gia công ren.
Trước khi đặt mua, khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận mô-men xoắn, áp suất khí nén, khả năng đảo chiều, kiểu đầu kẹp, phụ kiện và chính sách bảo hành theo đúng cấu hình sản phẩm.
8. Mua máy ta rô khí nén 99GL M14–M16 ở đâu?
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm máy ta rô khí nén M14–M16 tốc độ không tải 80 vòng/phút, model 99GL là sản phẩm có thể tham khảo cho nhu cầu gia công ren trong tại xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất.
QCTOOLS cung cấp thông tin về các dòng công cụ, dụng cụ công nghiệp phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và bảo trì thiết bị.
Khách hàng có thể tham khảo tại website: https://qctools.vn/
Để lựa chọn thiết bị phù hợp, nên chuẩn bị thông tin về vật liệu gia công, bước ren, chiều sâu ren và sản lượng dự kiến.











