Máy ta rô khí nén 96GC M3–M12
CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI THỦY LỰC AAU
1. Giới thiệu máy ta rô khí nén 96GC M3–M12
Máy ta rô khí nén 96GC M3–M12 là thiết bị chuyên dụng dùng để gia công ren trong trên các chi tiết kim loại, phù hợp với xưởng cơ khí, nhà máy chế tạo máy, cơ sở sản xuất linh kiện và dây chuyền lắp ráp công nghiệp.
Với khả năng ta rô từ M3 đến M12 và tốc độ quay 400 vòng/phút theo thông số sản phẩm, máy hỗ trợ gia công nhiều kích thước ren hệ mét thông dụng. Thiết bị sử dụng nguồn khí nén để vận hành, phù hợp với các doanh nghiệp đã trang bị hệ thống máy nén khí tại nhà xưởng.
Máy ta rô khí nén 96GC M3–M12 tốc độ 400 vòng/phút là lựa chọn đáng tham khảo cho các đơn vị cần thiết bị gia công ren trong, giảm thao tác thủ công và cải thiện hiệu quả làm việc trong quá trình sản xuất.
2. Thông số kỹ thuật máy ta rô khí nén 96GC
Thông số Chi tiết
Model 96GC
Tên sản phẩm Máy ta rô khí nén
Phạm vi ta rô M3–M12
Tốc độ quay 400 vòng/phút
Nguồn vận hành Khí nén
Công dụng chính Ta rô ren trong
Ứng dụng Gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất công nghiệp
Lưu ý: Áp suất khí nén, mô-men xoắn, kiểu đầu kẹp, khả năng đảo chiều và phụ kiện đi kèm cần được xác nhận theo catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật thực tế của model 96GC.
3. Ưu điểm nổi bật của máy ta rô khí nén 96GC M3–M12
3.1. Khả năng gia công ren từ M3 đến M12
Máy ta rô khí nén 96GC hỗ trợ gia công các kích thước ren từ M3 đến M12, đáp ứng nhiều nhu cầu sản xuất và lắp ráp cơ khí.
Một số kích thước ren phổ biến gồm:
-
Ren M3–M5: Thường sử dụng trong gia công linh kiện nhỏ, chi tiết lắp ráp và các bộ phận cơ khí chính xác.
-
Ren M6–M8: Phổ biến trong chế tạo máy, đồ gá và thiết bị công nghiệp.
-
Ren M10–M12: Được sử dụng trong các chi tiết lắp ghép và kết cấu cơ khí có kích thước lớn hơn.
Khả năng gia công thực tế phụ thuộc vào vật liệu, bước ren, chiều sâu ren, đường kính lỗ khoan trước và mô-men xoắn của máy.
3.2. Tốc độ quay 400 vòng/phút, hỗ trợ nâng cao hiệu quả gia công
Với tốc độ quay 400 vòng/phút, máy ta rô khí nén 96GC có tốc độ danh định cao hơn các dòng máy cùng phạm vi ta rô được thiết lập ở tốc độ 150 hoặc 250 vòng/phút.
Đặc điểm này có thể hữu ích khi gia công các chi tiết phù hợp với tốc độ quay cao hơn, giúp rút ngắn thời gian quay mũi ta rô trong những điều kiện gia công thích hợp.
Tuy nhiên, tốc độ phù hợp còn phụ thuộc vào vật liệu phôi, kích thước ren, bước ren, loại mũi ta rô và điều kiện bôi trơn. Không nên sử dụng tốc độ cao nhất cho mọi loại vật liệu.
3.3. Vận hành bằng khí nén, phù hợp với nhà xưởng cơ khí
Máy sử dụng khí nén làm nguồn vận hành, thích hợp với các nhà máy đã có hệ thống khí nén phục vụ sản xuất.
Việc sử dụng máy ta rô khí nén giúp doanh nghiệp tích hợp thiết bị vào quy trình gia công ren, giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công và thuận tiện bố trí tại những vị trí làm việc phù hợp.
Để máy hoạt động ổn định, cần bảo đảm nguồn khí đáp ứng yêu cầu về áp suất, lưu lượng và chất lượng khí theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3.4. Hỗ trợ tăng năng suất trong sản xuất hàng loạt
Trong các xưởng cơ khí, công đoạn ta rô thường xuất hiện ở nhiều loại chi tiết khác nhau. Khi phải gia công số lượng lớn lỗ ren, thao tác thủ công có thể tốn thời gian và gây mệt mỏi cho người lao động.
Máy ta rô khí nén 96GC hỗ trợ cơ giới hóa công đoạn này, giúp người vận hành thực hiện thao tác gia công thuận tiện hơn và tạo điều kiện chuẩn hóa quy trình sản xuất.
Khi kết hợp với đồ gá phù hợp, thiết bị có thể hỗ trợ nâng cao tính đồng đều giữa các chi tiết.
3.5. Phù hợp với nhiều nhu cầu gia công cơ khí
Phạm vi ta rô M3–M12 đáp ứng nhiều ứng dụng gia công ren trong trên các chi tiết kim loại, từ linh kiện nhỏ đến các bộ phận lắp ghép trong máy móc công nghiệp.
Doanh nghiệp có thể cân nhắc sử dụng máy trong sản xuất linh kiện, chế tạo máy, gia công đồ gá và lắp ráp thiết bị, sau khi xác nhận các yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng.
4. Ứng dụng thực tế của máy ta rô khí nén 96GC
Máy ta rô khí nén 96GC M3–M12 có thể được xem xét sử dụng trong những lĩnh vực sau:
-
Xưởng gia công cơ khí: Tạo ren trong trên các chi tiết kim loại theo bản vẽ kỹ thuật.
-
Nhà máy chế tạo máy: Gia công lỗ ren phục vụ lắp ráp cụm máy và thiết bị.
-
Sản xuất linh kiện công nghiệp: Ta rô các chi tiết có kích thước ren từ M3 đến M12.
-
Gia công đồ gá: Tạo ren trên các bộ phận gá kẹp và chi tiết liên kết phù hợp.
-
Sản xuất thiết bị công nghiệp: Gia công ren cho giá đỡ, vỏ máy và các chi tiết lắp ráp.
-
Bảo trì máy móc: Hỗ trợ gia công ren cho các chi tiết thay thế khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Đối với thép không gỉ, thép cứng hoặc các vật liệu khó gia công, cần lựa chọn mũi ta rô chuyên dụng và chế độ cắt phù hợp nhằm hạn chế gãy mũi, hỏng ren và quá tải thiết bị.
5. Hướng dẫn sử dụng máy ta rô khí nén 96GC hiệu quả
Để đạt chất lượng ren tốt và kéo dài tuổi thọ thiết bị, người vận hành nên thực hiện đúng quy trình.
Bước 1: Xác định kích thước ren
Kiểm tra bản vẽ để xác định kích thước ren, bước ren, vật liệu và chiều sâu cần gia công.
Bước 2: Khoan lỗ trước khi ta rô
Lựa chọn đường kính lỗ khoan phù hợp với tiêu chuẩn ren. Lỗ khoan quá nhỏ có thể làm tăng lực cắt và nguy cơ gãy mũi ta rô.
Bước 3: Lắp mũi ta rô phù hợp
Kiểm tra sự tương thích giữa mũi ta rô và đầu kẹp. Bảo đảm mũi được giữ chắc chắn và thẳng tâm với lỗ khoan.
Bước 4: Kiểm tra nguồn khí nén
Kiểm tra đường ống, đầu nối và hệ thống cấp khí. Điều chỉnh áp suất theo thông số được nhà sản xuất quy định.
Bước 5: Tiến hành gia công
Cố định chắc chắn chi tiết, căn chỉnh trục mũi ta rô và sử dụng dầu cắt gọt phù hợp với vật liệu gia công.
Bước 6: Kiểm tra chất lượng ren
Sử dụng dưỡng kiểm ren hoặc dụng cụ đo kiểm phù hợp để kiểm tra ren sau gia công. Vệ sinh thiết bị và mũi ta rô sau khi hoàn thành công việc.
6. Kinh nghiệm lựa chọn máy ta rô khí nén M3–M12
Khi lựa chọn máy ta rô khí nén 96GC, doanh nghiệp nên quan tâm đến các yếu tố sau:
-
Phạm vi ren M3–M12 có đáp ứng nhu cầu sản xuất hay không.
-
Tốc độ quay 400 vòng/phút có phù hợp với vật liệu và kích thước ren cần gia công không.
-
Mô-men xoắn có đáp ứng yêu cầu ta rô ở kích thước ren lớn nhất không.
-
Hệ thống khí nén tại xưởng có đáp ứng áp suất và lưu lượng cần thiết không.
-
Đầu kẹp có tương thích với các loại mũi ta rô dự kiến sử dụng không.
-
Có cần thêm cần đỡ, tay cần hoặc đầu kẹp chuyên dụng để hỗ trợ căn chỉnh và kiểm soát quá trình gia công không.
Đặc biệt, nếu thường xuyên gia công ren M10–M12 trên vật liệu cứng, cần kiểm tra kỹ mô-men xoắn và khả năng làm việc thực tế của máy thay vì chỉ dựa vào tốc độ quay.
7. So sánh máy ta rô khí nén 96GC, 97GC và 98GC
Nếu đang lựa chọn giữa ba model có cùng phạm vi ta rô M3–M12, khách hàng có thể tham khảo bảng so sánh theo thông số đã cung cấp.
Tiêu chí Model 97GC Model 98GC Model 96GC
Phạm vi ta rô M3–M12 M3–M12 M3–M12
Tốc độ quay 250 vòng/phút 150 vòng/phút 400 vòng/phút
Nguồn vận hành Khí nén Khí nén Khí nén
Công dụng Gia công ren trong Gia công ren trong Gia công ren trong
Nên chọn model nào?
-
96GC – 400 vòng/phút: Có tốc độ quay danh định cao nhất trong ba model, phù hợp để cân nhắc cho công việc cần tốc độ quay cao hơn khi vật liệu và điều kiện gia công cho phép.
-
97GC – 250 vòng/phút: Là lựa chọn trung gian về tốc độ quay.
-
98GC – 150 vòng/phút: Có tốc độ quay danh định thấp nhất, phù hợp để cân nhắc khi cần chế độ quay chậm hơn.
Lưu ý, bảng trên chỉ so sánh tốc độ quay và phạm vi ta rô. Để lựa chọn chính xác, cần đối chiếu thêm mô-men xoắn, cơ cấu đảo chiều, áp suất khí nén yêu cầu và cấu hình phụ kiện của từng model.
8. Mua máy ta rô khí nén 96GC M3–M12 ở đâu?
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm máy ta rô khí nén M3–M12 tốc độ 400 vòng/phút, model 96GC là sản phẩm đáng tham khảo cho nhu cầu gia công ren trong tại xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất.
QCTOOLS cung cấp thông tin về các dòng công cụ, dụng cụ công nghiệp phục vụ lĩnh vực cơ khí, chế tạo máy và bảo trì thiết bị.
Khách hàng có thể tham khảo sản phẩm tại website: https://qctools.vn/
Khi liên hệ tư vấn, nên cung cấp thông tin về vật liệu gia công, kích thước ren, chiều sâu ren và sản lượng dự kiến để xác định model phù hợp với điều kiện sản xuất thực tế.










